Tiếng anh ✅ (ĐÃ XÁC MINH)

Giải Lesson 1 Unit 11 trang 6, 7 SGK tiếng Anh 5 mới

Lựa chọn câu để xem giải thuật nhanh hơn

Bài 1

1. Look, listen and repeat.

( Nhìn, nghe và lặp lại. )

31 1

a) Tony, get up! Breakfast’s ready.

( Tony, dậy nào con ! Bữa sáng đã sẵn sàng chuẩn bị. )
Sorry, I can’t have breafast, Mum .
( Xin lỗi, con không hề ăn sáng mẹ à. )

b) Why not? What’s the matter with you?

( Tại sao không ? Con có yếu tố gì à ? )
I don’t feel well. I have a headache .
( Con cảm thấy không khỏe. Con bị đau đầu. )

c)  Oh, you have a fever, too.

( Ôi, con cũng bị sốt nữa. )
Yes, Mum. I feel very hot .
( Dạ mẹ. Con cảm thấy rất nóng. )

d)   What’s the matter with Tony?

( Có yếu tố gì với Tony vậy em ? )
He has a fever. I’ll take him to the doctor after breakfast .
( Con bị sốt. Em sẽ dẫn con đi bác sĩ sau bữa ăn sáng. )

Bài 2

2. Point and say.

( Chỉ và nói. )


32 1

Lời giải chi tiết:

a) What’s the matter with you? – I have a toothache.

( Bạn bị làm thế nào vậy ? – Tôi bị đau răng. )

b) What’s the matter with you? – I have an earache.

( Bạn bị làm thế nào vậy ? – Tôi bị đau tai. )

c) What’s the matter with you? – I have a sore throat.

( Bạn bị làm thế nào vậy ? – Tôi bị đau họng. / Tôi bị viêm họng. )

d) What’s the matter with you? – I have a stomach ache.

( Bạn bị làm thế nào vậy ? – Tôi bị đau bụng. / Tôi bị đau bao tử. )

Bài 3

3. Let’s talk.

( Chúng ta cùng nói. )
( Hỏi và vấn đáp những câu hỏi về những yếu tố sức khỏe thể chất. )
What’s the matter with you / him / her / them ?
( Bạn / cậu / cô ấy / họ bị làm thế nào ? )
I / They have a / an …
( Tôi / Họ bị … )
He / She has a / an …
( Cậu / Cô ấy bị … )

Bài 4

4. Listen and tick.

( Nghe và lưu lại chọn ( ✓ ). )


33 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Mai: What’s the matter with you, Nam?

    Nam: I have a bad toothache.

    Mai: Oh, poor you!

2. Quan: Where’s Peter, Linda?

    Linda: He can’t come to school today. He’s seeing the doctor.

    Quan: What’s the matter with him?

    Linda: He has a stomach ache.

3. Mai: I can’t see Linda. Where is she?

   Quan: She’s at home today.

    Mai: What’s the matter with her?

    Quan: She has a bad headache.

    Mai: Oh, really? Let’s go and see her after school.

4. Mai: Hello?

    Tony: Hi, Mai. It’s Tony.

    Mai: Sorry. I can’t hear you.

    Tony: lt’s Tony. It’s Tony!

    Mai: Oh, Tony! What’s the matter with your voice?

    Tony: I have a bad sore throat. Sorry, I can’t meet you today.

Lời giải chi tiết:

  headache
( đau đầu )
sore throat
( đau họng )
toothache
( đau răng )
stomach ache
( đau bao tử )
1. Nam
2. Peter
3. Linda
4. Tony

Bài 5

5. Read and complete.

( Đọc và triển khai xong. )

34 1

Lời giải chi tiết:

1. toothache2. fever3. earache4. stomachache5. sore throat

1. She has a pain in her tooth. She has a toothache.

( Cô ấy đau nhức trong răng của mình. Cô ấy bị đau răng. )

2. Nam has a high temperature. He has a fever.

( Nam bị nhiệt độ cao. Cậu ấy bị sốt. )

3. Mai has a pain in her ear. She has an earache.

( Mai bị đau nhức trong tai. Cô ấy bị đau tai. )

4. Quan has a pain in his stomach. He has a stomachache.

( Quân bị đau nhức trong bụng. Cậu ấy bị đau bao tử. )

5. Linda has a pain in her throat. She has a sore throat.

( Linda bị đau nhức trong họng. Cô ấy bị đau họng. )

Bài 6

6. Let’s sing.

( Chúng ta cùng hát. )


What’s the matter with you ?
( Con bị sao thế ? )
Come on, get up, get out of bed .
( Thôi nào, dậy đi, ra khỏi giường. )
It’s time to go to school .
( Đến giờ đi học rồi. )
I’m sorry, Mum, I don’t feel well .
( Con xin lỗi mẹ, con cảm thấy không khỏe. )
I have a headache and a fever, too .
( Con đau đầu và bị sốt nữa. )
What’s wrong ? What’s wrong ?
( Chuyện gì thế ? Chuyện gì thế ? )
What’s the matter with you ?
( Chuyện gì xảy ra với con ? )
I’m sorry, Mum, I don’t feel well .

(Xin lỗi mẹ, con cảm thấy không khỏe.)

I have a headache and a fever, too .
( Con đau đầu và cũng sốt nữa. )

VIETLIKE.VN

CEO: Công ty TNHH Công Nghệ Truyền Thông Ez Media.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button